drug abuse

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lạm dụng ma túy: Hành vi sử dụng các chất gây nghiện (ma túy) một cách bừa bãi, quá mức hại, dẫn đến những hậu quả tiêu cực cho sức khỏe, tinh thần đời sống xã hội của người sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Drug abuse is a serious problem in many communities. (Lạm dụng ma túy một vấn đề nghiêm trọngnhiều cộng đồng.)
    • The campaign aims to educate young people about the dangers of drug abuse. (Chiến dịch nhằm mục đích giáo dục giới trẻ về những mối nguy hiểm của việc lạm dụng ma túy.)
    • He entered a rehabilitation center to overcome his drug abuse. (Anh ấy đã vào một trung tâm cai nghiện để vượt qua tình trạng lạm dụng ma túy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cycle of drug abuse": vòng luẩn quẩn của việc lạm dụng ma túy.

    • Poverty and lack of education can contribute to a cycle of drug abuse. (Nghèo đói thiếu học vấn có thể góp phần tạo nên vòng luẩn quẩn của việc lạm dụng ma túy.)
  • "prevention of drug abuse": phòng ngừa lạm dụng ma túy.

    • Schools play a key role in the prevention of drug abuse. (Nhà trường đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa lạm dụng ma túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Substance abuse (n): Lạm dụng chất gây nghiện (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả lạm dụng rượu các chất khác ngoài ma túy bất hợp pháp).
  • Drug addiction (n): Nghiện ma túy (thường hậu quả hoặc giai đoạn nặng của "drug abuse").
Từ đồng nghĩa
  • Narcotics abuse: Lạm dụng chất gây mê/narcotic.
  • Illicit drug use: Sử dụng ma túy bất hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "drug abuse".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drug abuse".)

Noun
  1. sự dùng thuốc quá liều

Từ đồng nghĩa